Đăng Ký 5G Viettel Gói Nào Rẻ Nhất? Bảng Giá Mỗi GB 2026 - Hướng dẫn đăng ký tại dangkyviettel.com
Gói Cước
29/10/2026
Viettel Guide

Đăng Ký 5G Viettel Gói Nào Rẻ Nhất? Bảng Giá Mỗi GB 2026

Đăng ký 5G Viettel gói nào rẻ nhất? Bảng giá mỗi GB của 19 gói 5G Viettel: 5G135T khoảng 409đ/GB, 5G150N 625đ/GB. So sánh gói tháng và gói ngày.

Đăng ký 5G Viettel gói nào rẻ nhất? Bảng giá mỗi GB 2026 - dangkyviettel.com

Muốn đăng ký 5G Viettel với chi phí thấp nhất theo giá mỗi GB, gói rẻ nhất trong danh sách là 5G135T (khoảng 409đ/GB), nhưng chỉ áp dụng ở 8 tỉnh/thành và thuê bao trong danh sách khuyến mãi riêng. Với gói điều kiện rộng hơn, 5G150N (625đ/GB) và 5G135N (750đ/GB) thấp nhất. Bài này tính giá mỗi GB của 19 gói 5G Viettel theo dữ liệu gói cước hiện có trên site.

Đăng ký 5G Viettel gói nào rẻ nhất tính theo giá mỗi GB?

Top 5 gói tháng có giá mỗi GB thấp nhất:

  1. 5G135T: 409đ/GB (135.000đ cho 330GB)
  2. 5G150N: 625đ/GB (150.000đ cho 240GB)
  3. 5G135N: 750đ/GB (135.000đ cho 180GB)
  4. 5G480B: 800đ/GB (480.000đ cho 600GB)
  5. 5G150: 833đ/GB (150.000đ cho 180GB)

Lưu ý: gói càng rẻ theo GB thì điều kiện áp dụng thường càng chặt. Nếu chỉ tính nhóm gói mô tả là áp dụng cho toàn bộ/toàn mạng thuê bao trả trước, gói thấp nhất là 5G480B (800đ/GB), tiếp theo là 5G150 (833đ/GB). Xem chi tiết điều kiện từng gói tại điều kiện đăng ký 5G Viettel.

Cách tính giá mỗi GB

  • Công thức: giá gói ÷ tổng data tốc độ cao trong chu kỳ (30 ngày với gói tháng).
  • Nguồn số liệu: giá và dung lượng lấy từ thông tin gói cước trong DB của site, đối chiếu mô tả gói do Viettel công bố. Giá và điều kiện có thể thay đổi; hãy kiểm tra lại trên My Viettel hoặc gọi 198 trước khi đăng ký.
  • Chưa tính: giá trị của TV360, Mybox, phút gọi miễn phí. Các gói B-series (5G160B trở lên) có kèm gọi nội/ngoại mạng nên giá mỗi GB trông cao hơn nhưng không phải so sánh ngang bằng với gói chỉ có data.
  • Làm tròn đến hàng đơn vị đồng.

Bảng giá mỗi GB các gói 5G tháng (30 ngày)

Sắp xếp từ rẻ nhất đến đắt nhất theo giá mỗi GB:

GóiGiá/thángData/ngàyTổng data 30 ngàyGiá mỗi GBƯu đãi kèm
5G135T135.000đ11GB330GB409đTV360 Basic
5G150N150.000đ8GB240GB625đTV360 Basic
5G135N135.000đ6GB180GB750đTV360 Basic
5G480B480.000đ20GB600GB800đTV360, Mybox 200GB, gọi nội mạng <20 phút/cuộc, 300 phút ngoại mạng
5G150150.000đ6GB180GB833đTV360 Basic, Mybox 30GB
5G380B380.000đ15GB450GB844đTV360, Mybox 150GB, gọi nội mạng <20 phút/cuộc, 300 phút ngoại mạng
5G330B330.000đ12GB360GB917đTV360, Mybox 100GB, gọi nội mạng <20 phút/cuộc, 300 phút ngoại mạng
5G280B280.000đ10GB300GB933đTV360, Mybox 70GB, gọi nội mạng <20 phút/cuộc, 200 phút ngoại mạng
5G230B230.000đ8GB240GB958đTV360, Mybox 50GB, gọi nội mạng <20 phút/cuộc, 150 phút ngoại mạng
5G180B180.000đ6GB180GB1.000đTV360, Mybox 30GB, gọi nội mạng <10 phút/cuộc, 100 phút ngoại mạng
5GLQ190190.000đ6GB180GB1.056đData Liên Quân 2GB/ngày, TV360 Basic, Mybox 30GB
5G135135.000đ4GB120GB1.125đTV360 Basic, Mybox 20GB
5GLQ210210.000đ6GB180GB1.167đData Liên Quân 2GB/ngày, TV360, Mybox 30GB, gọi nội mạng <10 phút/cuộc, 100 phút ngoại mạng
5G160B160.000đ4GB120GB1.333đTV360, Mybox 20GB, gọi nội mạng <10 phút/cuộc, 100 phút ngoại mạng

Gói 5G theo ngày, 3 ngày, 7 ngày có đắt hơn gói tháng không?

Có. Lấy 5G150 (833đ/GB, áp dụng thuê bao trả trước toàn mạng) làm mốc, gói ngắn ngày đắt hơn từ 1.5 đến 4.0 lần:

GóiGiáChu kỳTổng dataGiá mỗi GBSo với 5G150
5G1010.000đ1 ngày6GB1.667đ≈ 2.0 lần
5G2020.000đ3 ngày6GB3.333đ≈ 4.0 lần
5G3030.000đ3 ngày21GB1.429đ≈ 1.7 lần
5G4040.000đ7 ngày15GB2.667đ≈ 3.2 lần
5G7070.000đ7 ngày56GB1.250đ≈ 1.5 lần

Gói ngắn ngày hợp khi bạn chỉ cần 5G vài ngày (đi công tác, cần tải gấp). Dùng thường xuyên thì gói tháng rẻ hơn rõ rệt.

Cùng hạn mức data mỗi ngày, gói nào có giá thấp nhất?

Khi so sánh cùng hạn mức, chênh lệch giá chủ yếu là phần ưu đãi kèm (gọi, Liên Quân, Mybox). Nếu bạn không dùng các ưu đãi này, chọn gói rẻ hơn ở cùng hạn mức. Có thể xem thêm so sánh 5G135, 5G135N và 5G150N và review gói 5G nào đáng tiền.

Giá mỗi GB thấp chưa chắc là lựa chọn tốt nhất

  • Điều kiện áp dụng: 5G135T chỉ áp dụng với thuê bao trong danh sách khuyến mãi riêng ở Đà Nẵng, TP.HCM, Cà Mau, Cần Thơ, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Tây Ninh. Ngoài vùng này hạn mức còn 3GB/ngày (90GB/tháng), tức khoảng 1.500đ/GB.
  • Hạn mức theo ngày: data tính theo ngày (ví dụ 6GB/ngày), nên dùng ít một số ngày không đồng nghĩa dùng nhiều hơn vào ngày khác.
  • Nhu cầu gọi thoại: nếu cần gọi nhiều, gói B-series có thể kinh tế hơn tổng thể dù giá mỗi GB cao.

Cách đăng ký gói 5G Viettel sau khi chọn được gói

Với gói áp dụng thuê bao trả trước toàn mạng như 5G150:

Cú pháp SMS: 5G150 ST gửi 290

Nhận SMS xác nhận trong 1–3 phút. Hủy gói: HUY 5G150 gửi 191 (xem cách hủy gói Viettel). Hướng dẫn đầy đủ: đăng ký 5G Viettel 2026.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Đăng ký 5G Viettel gói nào rẻ nhất tính theo GB?

Theo bảng trên, 5G135T rẻ nhất (409đ/GB) nhưng chỉ áp dụng ở 8 tỉnh/thành và thuê bao trong danh sách khuyến mãi riêng. Nhóm gói áp dụng toàn bộ/toàn mạng trả trước thấp nhất là 5G480B (800đ/GB).

Cú pháp SMS đăng ký 5G Viettel là gì?

Soạn TÊN_GÓI ST gửi 290 (miễn phí). Ví dụ: soạn 5G150 ST gửi 290 để đăng ký gói 5G150. Nhận SMS xác nhận trong 1–3 phút.

Gói 5G theo ngày có đáng mua không?

Giá mỗi GB của gói ngắn ngày cao hơn gói tháng khoảng 1.5–4.0 lần (so với 5G150). Chỉ nên dùng khi cần 5G trong thời gian ngắn.

Giá mỗi GB trong bài được tính như thế nào?

Lấy giá gói chia cho tổng data tốc độ cao trong chu kỳ. Phần TV360, Mybox, phút gọi miễn phí không được tính vào giá trị.

Làm sao biết thuê bao của tôi có đủ điều kiện đăng ký gói rẻ nhất?

Điều kiện nằm trong mô tả từng gói. Hãy xem bài điều kiện đăng ký 5G Viettel hoặc gọi tổng đài 198 (tư vấn 24/7 theo Viettel.vn (3/4/2025)).

Hủy gói 5G Viettel thế nào?

Soạn HUY TÊN_GÓI gửi 191. Ví dụ: HUY 5G150 gửi 191. Kiểm tra gói đang dùng bằng KTTK gửi 191.

Đăng ký ngay gói 5G135N

6GB/ngày • 30 ngày • chỉ 135k

Quay lại tin tức
Chia sẻ: