Cú Pháp SMS Đăng Ký Tất Cả Gói Viettel 2026: 5G, 4G, Combo, MXH, KIDMAX — Bảng Đầy Đủ
Để đăng ký bất kỳ gói cước Viettel nào, chỉ cần soạn [TÊN GÓI] ST gửi 290 (tin nhắn miễn phí). Bài viết tổng hợp đầy đủ cú pháp SMS và ưu đãi chi tiết cho tất cả 55 gói cước Viettel hiện hành — từ gói 5G data-only, 5G combo gọi, 5G theo ngày, 4G tháng, combo V-series, MXH, đến KIDMAX cho trẻ em.
Cú pháp SMS chung — Áp dụng mọi gói Viettel
| Hành động | Cú pháp SMS | Gửi đến |
|---|---|---|
| Đăng ký gói | [TÊN GÓI] ST | 290 |
| Hủy gói | HUY [TÊN GÓI] | 191 |
| Kiểm tra chi tiết gói (tên, data, hạn dùng) | KTTK | 191 |
| Kiểm tra tên gói cơ bản | GC | 195 |
| Kiểm tra tên gói cơ bản (cách 2) | TC | 1228 |
| Kiểm tra gói khuyến mãi | KTMI | 191 |
Gói 5G data thuần (dang-ky-data-5g-viettel)
| Gói | Giá | Thời hạn | Ưu đãi | Cú pháp SMS → 290 |
|---|---|---|---|---|
| 5G135 | 135.000đ | 30 ngày | 120GB (4GB/ngày) · TV360 Basic · Mybox 20GB · DS khuyến mãi riêng | 5G135 ST |
| 5G135N | 135.000đ | 30 ngày | 180GB (6GB/ngày) · TV360 Basic · DS khuyến mãi riêng & KH mới từ 01/01/2026 | 5G135N ST |
| 5G135T | 135.000đ | 30 ngày | 330GB (11GB/ngày: 8GB tỉnh riêng + 3GB toàn quốc) · TV360 Basic · DS riêng tỉnh chỉ định | 5G135T ST |
| 5G150 | 150.000đ | 30 ngày | 180GB (6GB/ngày) · TV360 Basic · Mybox 30GB · Toàn mạng trả trước | 5G150 ST |
| 5G150N | 150.000đ | 30 ngày | 240GB (8GB/ngày) · TV360 Basic · DS khuyến mãi riêng & KH mới từ 01/01/2026 | 5G150N ST |
| 5GLQ190 | 190.000đ | 30 ngày | 180GB (6GB/ngày) · Free data Liên Quân 2GB/ngày · TV360 Basic · Mybox 30GB · Toàn mạng | 5GLQ190 ST |
| 6T5G135 | 810.000đ | 180 ngày | 720GB tổng (120GB/tháng, 4GB/ngày) · TV360 Basic · DS khuyến mãi riêng | 6T5G135 ST |
| 6T5G135N | 810.000đ | 180 ngày | 1.080GB tổng (180GB/tháng, 6GB/ngày) · TV360 Basic · DS riêng & KH mới từ 01/01/2026 | 6T5G135N ST |
| 6T5G150 | 900.000đ | 180 ngày | 1.080GB tổng (180GB/tháng, 6GB/ngày) · TV360 Basic · Mybox 30GB · Toàn mạng | 6T5G150 ST |
| 6T5G150N | 900.000đ | 180 ngày | 1.440GB tổng (240GB/tháng, 8GB/ngày) · TV360 Basic · DS riêng & KH mới từ 01/01/2026 | 6T5G150N ST |
| 6T5GLQ190 | 1.140.000đ | 180 ngày | 1.080GB tổng · Free data Liên Quân 2GB/ngày · TV360 Basic · Mybox 30GB · Toàn mạng | 6T5GLQ190 ST |
| 12T5G135 | 1.620.000đ | 360 ngày | 1.440GB tổng (120GB/tháng, 4GB/ngày) · TV360 Basic · Mybox 20GB · DS khuyến mãi riêng | 12T5G135 ST |
| 12T5G135N | 1.620.000đ | 360 ngày | 2.160GB tổng (180GB/tháng, 6GB/ngày) · TV360 Basic · DS riêng & KH mới từ 01/01/2026 | 12T5G135N ST |
| 12T5G150 | 1.800.000đ | 360 ngày | 2.160GB tổng (180GB/tháng, 6GB/ngày) · TV360 Basic · Mybox 30GB · Toàn mạng | 12T5G150 ST |
| 12T5G150N | 1.800.000đ | 360 ngày | 2.880GB tổng (240GB/tháng, 8GB/ngày) · TV360 Basic · DS riêng & KH mới từ 01/01/2026 | 12T5G150N ST |
| 12T5GLQ190 | 2.280.000đ | 360 ngày | 2.160GB tổng · Free data Liên Quân 2GB/ngày · TV360 Basic · Mybox 30GB · Toàn mạng | 12T5GLQ190 ST |
Gói 5G Combo (có gọi nội mạng)
| Gói | Giá | Thời hạn | Ưu đãi | Cú pháp SMS → 290 |
|---|---|---|---|---|
| 5G160B | 160.000đ | 30 ngày | 120GB (4GB/ngày) · Gọi nội mạng <10p (tối đa 1000p) · 100p ngoại mạng · TV360 · Mybox 20GB · DS riêng | 5G160B ST |
| 5G180B | 180.000đ | 30 ngày | 180GB (6GB/ngày) · Gọi nội mạng <10p (tối đa 1000p) · 100p ngoại mạng · TV360 · Mybox 30GB · DS riêng | 5G180B ST |
| 5GLQ210 | 210.000đ | 30 ngày | 180GB (6GB/ngày) · Free data Liên Quân 2GB/ngày · Gọi nội mạng <10p (1000p) · 100p ngoại · TV360 · Mybox 30GB · DS riêng | 5GLQ210 ST |
| 5G230B | 230.000đ | 30 ngày | 240GB (8GB/ngày) · Gọi nội mạng <20p (tối đa 1000p) · 150p ngoại mạng · TV360 · Mybox 50GB · Toàn mạng | 5G230B ST |
| 5G280B | 280.000đ | 30 ngày | 300GB (10GB/ngày) · Gọi nội mạng <20p (tối đa 1000p) · 200p ngoại mạng · TV360 · Mybox 70GB · Toàn mạng | 5G280B ST |
| 5G330B | 330.000đ | 30 ngày | 360GB (12GB/ngày) · Gọi nội mạng <20p (tối đa 1000p) · 300p ngoại mạng · TV360 · Mybox 100GB · Toàn mạng | 5G330B ST |
| 5G380B | 380.000đ | 30 ngày | 450GB (15GB/ngày) · Gọi nội mạng <20p (tối đa 1000p) · 300p ngoại mạng · TV360 · Mybox 150GB · Toàn mạng | 5G380B ST |
| 5G480B | 480.000đ | 30 ngày | 600GB (20GB/ngày) · Gọi nội mạng <20p (tối đa 1000p) · 300p ngoại mạng · TV360 · Mybox 200GB · Toàn mạng | 5G480B ST |
Gói 5G theo ngày / 7 ngày
| Gói | Giá | Thời hạn | Ưu đãi | Cú pháp SMS → 290 |
|---|---|---|---|---|
| 5G10 | 10.000đ | 1 ngày | 6GB data 5G trong 24 giờ · Hết 6GB dừng truy cập · Trả trước & trả sau | 5G10 ST |
| 5G20 | 20.000đ | 3 ngày | 6GB data 5G / 3 ngày · Trả trước & trả sau | 5G20 ST |
| 5G30 | 30.000đ | 3 ngày | 21GB data 5G / 3 ngày (7GB/ngày) · Hết 7GB/ngày dừng · Trả trước & trả sau | 5G30 ST |
| 5G40 | 40.000đ | 7 ngày | 15GB data 5G / 7 ngày · Trả trước & trả sau | 5G40 ST |
| 5G70 | 70.000đ | 7 ngày | 56GB data 5G / 7 ngày (8GB/ngày) · Hết 8GB/ngày dừng · Trả trước & trả sau | 5G70 ST |
Gói 4G tháng (SD / ST series)
| Gói | Giá | Thời hạn | Ưu đãi | Cú pháp SMS → 290 |
|---|---|---|---|---|
| SD70 | 70.000đ | 30 ngày | 30GB (1GB/ngày) · KH mới từ 01/01/2023 | SD70 ST |
| ST70K | 70.000đ | 30 ngày | 15GB (500MB/ngày) · Toàn mạng Viettel | ST70K ST |
| ST70 | 70.000đ | 30 ngày | 30GB (1GB/ngày) · DS khuyến mãi riêng | ST70 ST |
| SD90 | 90.000đ | 30 ngày | 45GB (1,5GB/ngày) · Toàn mạng trả trước | SD90 ST |
| ST90K | 90.000đ | 30 ngày | 30GB (1GB/ngày) · Toàn mạng Viettel | ST90K ST |
| MXH100 | 100.000đ | 30 ngày | 30GB (1GB/ngày) · Free data TikTok, YouTube, Facebook, Messenger · KH mới từ 01/01/2023 | MXH100 ST |
| SD120 | 120.000đ | 30 ngày | 60GB (2GB/ngày) · Toàn mạng trả trước | SD120 ST |
| ST120K | 120.000đ | 30 ngày | 60GB (2GB/ngày) · LifeBox 25GB · Viettel TV · Toàn mạng | ST120K ST |
| SD135 | 135.000đ | 30 ngày | 150GB (5GB/ngày) · TV360 Basic · KH mới từ 01/01/2023 (trả trước & trả sau) | SD135 ST |
| SD150 | 150.000đ | 30 ngày | 90GB (3GB/ngày) · Toàn mạng trả trước | SD150 ST |
| ST150K | 150.000đ | 30 ngày | 90GB (3GB/ngày) · LifeBox 25GB · Viettel TV · Toàn mạng | ST150K ST |
Gói Combo Data + Gọi (V-series và MXH)
| Gói | Giá | Thời hạn | Ưu đãi | Cú pháp SMS → 290 |
|---|---|---|---|---|
| V90B | 90.000đ | 30 ngày | 30GB (1GB/ngày) · Gọi nội mạng <10p · 30p ngoại mạng · KH mới từ 01/01/2023 | V90B ST |
| V90C | 90.000đ | 30 ngày | 30GB (1GB/ngày) · Gọi nội mạng tối đa 1000p (20p đầu/cuộc) · 20p ngoại mạng · DS riêng | V90C ST |
| MXH120 | 120.000đ | 30 ngày | 30GB (1GB/ngày) · Free data TikTok, YouTube, Facebook · Gọi nội mạng <10p · 50p ngoại mạng · KH mới từ 01/01/2023 | MXH120 ST |
| V120B | 120.000đ | 30 ngày | 45GB (1,5GB/ngày) · Gọi nội mạng <10p · 50p ngoại mạng · KH mới từ 01/01/2023 | V120B ST |
| MXH150 | 150.000đ | 30 ngày | 45GB (1,5GB/ngày) · Free data TikTok, YouTube, Facebook · Gọi nội mạng <10p · 50p ngoại mạng · KH mới từ 01/01/2023 | MXH150 ST |
| V150B | 150.000đ | 30 ngày | 60GB (2GB/ngày) · Gọi nội mạng <10p · 60p ngoại mạng · KH mới từ 01/01/2023 | V150B ST |
| V160B | 160.000đ | 30 ngày | 120GB (4GB/ngày) · Gọi nội mạng <10p · 100p ngoại mạng · KH mới từ 01/01/2023 | V160B ST |
| V180B | 180.000đ | 30 ngày | 180GB (6GB/ngày) · Gọi nội mạng <10p · 100p ngoại mạng · KH mới từ 01/01/2023 | V180B ST |
| V200B | 200.000đ | 30 ngày | 240GB (8GB/ngày) · Gọi nội mạng <20p · 100p ngoại mạng · KH mới từ 01/01/2023 | V200B ST |
| V200C | 200.000đ | 30 ngày | 120GB (4GB/ngày) · Gọi nội mạng tối đa 1000p (20p đầu/cuộc) · 100p ngoại mạng · LifeBox 25GB · Viettel TV · DS riêng | V200C ST |
Gói KIDMAX — Đồng hồ định vị trẻ em
| Gói | Giá | Thời hạn | Ưu đãi | Cú pháp SMS → 290 |
|---|---|---|---|---|
| KIDMAX90 | 90.000đ | 30 ngày | 9GB/tháng · Gọi nội mạng <10p (tối đa 500p) · 70p ngoại mạng · DS khuyến mãi riêng | KIDMAX90 ST |
| 6KIMAX90 | 540.000đ | 180 ngày | 54GB tổng (9GB/tháng) · 500p nội mạng/tháng · 70p ngoại mạng/tháng · DS khuyến mãi riêng | 6KIMAX90 ST |
| 12KIMAX90 | 1.080.000đ | 360 ngày | 108GB tổng (9GB/tháng) · 500p nội mạng/tháng · 70p ngoại mạng/tháng · DS khuyến mãi riêng | 12KIMAX90 ST |
| 15KIDMAX90 | 1.350.000đ | 450 ngày | 135GB tổng (9GB/tháng) · 500p nội mạng/tháng · 70p ngoại mạng/tháng · DS khuyến mãi riêng | 15KIDMAX90 ST |
| 18KIDMAX90 | 1.620.000đ | 540 ngày | 162GB tổng (9GB/tháng) · 500p nội mạng/tháng · 70p ngoại mạng/tháng · DS khuyến mãi riêng | 18KIDMAX90 ST |
Lưu ý quan trọng khi đăng ký qua SMS
- Tất cả tin nhắn đăng ký gói gửi đến 290 — miễn phí tin nhắn
- Nhận SMS xác nhận trong 1–3 phút sau khi gửi
- Tài khoản chính phải đủ tiền bằng giá gói trước khi đăng ký
- Một số gói ghi "DS khuyến mãi riêng" — chỉ dành cho thuê bao trong danh sách Viettel cấp; gửi tin thử để kiểm tra
- Gói ghi "KH mới từ 01/01/2023" — áp dụng cho SIM kích hoạt mới từ ngày đó trở đi
- Kiểm tra gói đang dùng:
KTTKgửi 191 | Kiểm tra data còn lại:KTTKgửi 191
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Soạn tin nhắn đăng ký gói Viettel gửi đến số mấy?
Soạn [TÊN GÓI] ST gửi 290. Ví dụ: SD90 ST gửi 290 để đăng ký gói SD90. Tin nhắn đăng ký hoàn toàn miễn phí.
Cú pháp SMS hủy gói Viettel là gì?
Soạn HUY [TÊN GÓI] gửi 191, sau đó soạn Y gửi 191 để xác nhận. Ví dụ: HUY SD90 gửi 191, sau đó soạn Y gửi 191 để xác nhận để hủy gói SD90. Gói vẫn dùng đến hết ngày hết hạn, chỉ dừng tự động gia hạn.
Làm sao kiểm tra đang dùng gói Viettel nào?
Soạn KTTK gửi 191. Viettel gửi lại SMS liệt kê tên gói và ngày hết hạn hiện tại.
Làm sao biết data còn lại bao nhiêu?
Soạn KTTK gửi 191. Viettel gửi lại SMS cho biết dung lượng data còn lại và ngày hết hạn.
Gói "DS khuyến mãi riêng" có nghĩa là gì?
Viettel chỉ định một danh sách thuê bao cụ thể được dùng gói đó — không phải ai cũng đăng ký được. Để kiểm tra SIM của bạn có trong danh sách không, cứ gửi cú pháp đăng ký; nếu SIM không đủ điều kiện, Viettel sẽ gửi SMS từ chối ngay lập tức.
Đăng ký gói qua SMS hay App My Viettel tốt hơn?
Cả hai đều miễn phí và nhanh như nhau. SMS tiện khi không có wifi. App My Viettel hiển thị đầy đủ ưu đãi, data còn lại và lịch sử — dễ so sánh trước khi chọn. Xem hướng dẫn đăng ký qua App My Viettel.
Đăng ký ngay gói 5G135N
6GB/ngày • 30 ngày • chỉ 135k