Cú Pháp SMS 5G Viettel 2026: Toàn Bộ Lệnh Đăng Ký, Hủy, Kiểm Tra
Trang tra cứu nhanh tất cả cú pháp SMS Viettel — từ đăng ký gói cước, hủy gói, đến kiểm tra data còn lại. Mọi cú pháp đều chính xác theo dữ liệu thực tế của Viettel. Bookmark trang này để dùng khi cần!
📱 Tra cứu nhanh — Các lệnh SMS Viettel cơ bản
| Hành động | Cú pháp SMS | Gửi số |
|---|---|---|
| Đăng ký gói | TÊN_GÓI ST | 290 |
| Hủy gói | HUY TÊN_GÓI | 191 |
| Kiểm tra gói đang dùng | KT | 191 |
| Kiểm tra data còn lại | TK | 191 |
| Hotline hỗ trợ (thoại) | Gọi trực tiếp | 18008098 |
✅ Tất cả SMS đăng ký (số 290) và quản lý gói (số 191) đều miễn phí cước gửi.
Gói 5G Viettel theo ngày (ngắn hạn)
| Gói cước | Giá | Ưu đãi | Cú pháp đăng ký | Số gửi | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|
| 5G10 | 10.000đ | 6GB Data 5G tốc độ cao đến 24H trong ngày | 5G10 ST | 290 | |
| 5G30 | 30.000đ | 21GB Data 5G/ 3 ngày · Sử dụng 7GB Data 5G/ngày | 5G30 ST | 290 | |
| 5G70 | 70.000đ | 56GB Data 5G/ 7 ngày · Sử dụng 8GB Data 5G/ngày | 5G70 ST | 290 | |
| 5G20 | 20.000đ | 6GB Data 5G tốc độ cao/ 3 ngày | 5G20 ST | 290 | |
| 5G40 | 40.000đ | 15GB Data 5G/ 7 ngày | 5G40 ST | 290 |
Gói data 5G Viettel theo tháng (30 ngày)
| Gói cước | Giá | Ưu đãi | Cú pháp đăng ký | Số gửi | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|
| 5G135 | 135.000đ | 120Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 4Gb/ 1 ngày · Free: TV360 gói Basic · Mybox: 20Gb | 5G135 ST | 290 | |
| 5G135T | 135.000đ | 330GB Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 11GB/ 1 ngày: 8GB trong vùng Đà Nẵng, HCM, Cà Mau, Cần Thơ, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Tây Ninh và 3GB toàn quốc · Free: TV360 gói Basic · Áp dụng: thuê bao di động trả trước Viettel trong danh sách khuyến mãi riêng thuộc các tỉnh Đà Nẵng, HCM, Cà Mau, Cần Thơ, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Tây Ninh | 5G135T ST | 290 | |
| 5G135N | 135.000đ | 180GB Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 6GB/ 1 ngày · Free: TV360 gói Basic | 5G135N ST | 290 | |
| 5G150N | 150.000đ | 240GB Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 8GB/ 1 ngày · Free: TV360 gói Basic | 5G150N ST | 290 | |
| 5G150 | 150.000đ | 180Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 6Gb/ 1 ngày · Free: TV360 gói Basic · Mybox: 30Gb | 5G150 ST | 290 |
Gói Combo 5G + Gọi Viettel (30 ngày)
| Gói cước | Giá | Ưu đãi | Cú pháp đăng ký | Số gửi | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|
| 5G160B | 160.000đ | 120Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 4Gb/ 1 ngày · Free data TV360 (MHN · Mybox: Free 20Gb lưu trữ mybox | 5G160B ST | 290 | |
| 5G180B | 180.000đ | 180Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 6Gb/ 1 ngày · Free data TV360 (MHN · Mybox: Free 30Gb lưu trữ mybox | 5G180B ST | 290 | |
| 5G230B | 230.000đ | 240Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 8Gb/ 1 ngày · Free data TV360 (MHN · Mybox: Free 50Gb lưu trữ mybox | 5G230B ST | 290 | |
| 5G280B | 280.000đ | 300Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 10Gb/ 1 ngày · Free data TV360 (MHN · Mybox: Free 70Gb lưu trữ mybox | 5G280B ST | 290 | |
| 5G330B | 330.000đ | 360Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 12Gb/ 1 ngày · Free data TV360 (MHN · Mybox: Free 100Gb lưu trữ mybox | 5G330B ST | 290 | |
| 5G380B | 380.000đ | 450Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 15Gb/ 1 ngày · Free data TV360 (MHN · Mybox: Free 150Gb lưu trữ mybox | 5G380B ST | 290 | |
| 5G480B | 480.000đ | 600Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 20Gb/ 1 ngày · Free data TV360 (MHN · Mybox: Free 200Gb lưu trữ mybox | 5G480B ST | 290 |
Gói 5G Viettel dành cho game & mạng xã hội
| Gói cước | Giá | Ưu đãi | Cú pháp đăng ký | Số gửi | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|
| MXH120 | 120.000đ | 30Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 1Gb/ 1 ngày · Free Data xem: Tiktok, Youtube, Facebook, Messengers... · Miễn phí các cuộc gọi nội mạng Viettel thời lượng dưới 10 phút | MXH120 ST | 290 | |
| MXH150 | 150.000đ | 45Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 1,5Gb/ 1 ngày · Free Data xem: Tiktok, Youtube, Facebook, Messengers... · Miễn phí các cuộc gọi nội mạng Viettel thời lượng dưới 10 phút | MXH150 ST | 290 | |
| 5GLQ190 | 190.000đ | 180Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 6Gb/ 1 ngày · Free data Liên Quân 2Gb/ ngày · Free: TV360 gói Basic | 5GLQ190 ST | 290 | |
| 5GLQ210 | 210.000đ | 180Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 6Gb/ 1 ngày · Free data Liên Quân: 2Gb/ ngày · Free data TV360 (MHN | 5GLQ210 ST | 290 | |
| MXH100 | 100.000đ | 30Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 1Gb/ 1 ngày · Free Data xem: Tiktok, Youtube, Facebook, Messenger.. · Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2023 | MXH100 ST | 290 | |
| KIDMAX90 | 90.000đ | 9Gb data tốc độ cao/ 30 ngày · Hết 9Gb data dừng truy cập mạng · Miễn phí các cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút (tối đa 500 phút)/ 30 ngày · Miễn phí 70 phút gọi ngoại mạng/ 30 ngày | KIDMAX90 ST | 290 |
Gói V-series Viettel (trả trước, có ưu đãi thoại)
| Gói cước | Giá | Ưu đãi | Cú pháp đăng ký | Số gửi | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|
| V90B | 90.000đ | 30Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 1Gb/ 1 ngày · Miễn phí các cuộc gọi nội mạng Viettel thời lượng dưới 10 phút · Miễn phí 30 phút gọi ngoại mạng Viettel/ 30 ngày | V90B ST | 290 | |
| V120B | 120.000đ | 45Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 1,5Gb/ 1 ngày · Miễn phí các cuộc gọi nội mạng Viettel thời lượng dưới 10 phút · Miễn phí 50 phút gọi ngoại mạng Viettel/ 30 ngày | V120B ST | 290 | |
| V160B | 160.000đ | 120Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 4Gb/ 1 ngày · Miễn phí các cuộc gọi nội mạng Viettel thời lượng dưới 10 phút · Miễn phí 100 phút gọi ngoại mạng Viettel/ 30 ngày | V160B ST | 290 | |
| V150B | 150.000đ | 60Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 2Gb/ 1 ngày · Miễn phí các cuộc gọi nội mạng Viettel thời lượng dưới 10 phút · Miễn phí 60 phút gọi ngoại mạng Viettel/ 30 ngày | V150B ST | 290 | |
| V180B | 180.000đ | 180Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 6Gb/ 1 ngày · Miễn phí các cuộc gọi nội mạng Viettel thời lượng dưới 10 phút · Miễn phí 100 phút gọi ngoại mạng Viettel/ 30 ngày | V180B ST | 290 | |
| V200C | 200.000đ | [120GB (4Gb/ngày)] · [Miễn phí 20 phút đầu tiên/ cuộc gọi nội mạng/ Tối đa 1000 phút], 100 phút ngoại mạng/ 30 Ngày · Free 25Gb dữ liệu trên LifeBox · Free Data xem phim Viettel TV | V200C ST | 290 | |
| V200B | 200.000đ | 240Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 8Gb/ 1 ngày · Miễn phí các cuộc gọi nội mạng Viettel thời lượng dưới 20 phút · Miễn phí 100 phút gọi ngoại mạng Viettel/ 30 ngày | V200B ST | 290 | |
| V90C | 90.000đ | [30GB (1Gb/ngày)] · [Miễn phí 20 phút đầu tiên/ cuộc gọi nội mạng/ Tối đa 1000 phút], 20 phút ngoại mạng/ 30 Ngày · Áp dụng: Thuê bao trong danh sách khuyến mãi riêng | V90C ST | 290 |
Gói SD/ST Viettel
| Gói cước | Giá | Ưu đãi | Cú pháp đăng ký | Số gửi | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|
| SD90 | 90.000đ | 45Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 1,5Gb/ 1 ngày · Áp dụng: thuê bao di động trả trước toàn mạng Viettel | SD90 ST | 290 | |
| SD120 | 120.000đ | 60Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 2Gb/ 1 ngày · Áp dụng: thuê bao di động trả trước toàn mạng Viettel | SD120 ST | 290 | |
| SD135 | 135.000đ | 150Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 5Gb/ 1 ngày · Free: TV360 gói Basic | SD135 ST | 290 | |
| SD150 | 150.000đ | 90Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 3Gb/ 1 ngày · Áp dụng: thuê bao di động trả trước toàn mạng Viettel | SD150 ST | 290 | |
| ST70 | 70.000đ | 30Gb / 30 Ngày (Mỗi ngày sử dụng 1Gb data · Áp dụng: thuê bao di động Viettel trong danh sách khuyến mãi riêng | ST70 ST | 290 | |
| ST70K | 70.000đ | 15Gb / 30 Ngày (Mỗi ngày sử dụng 500Mb data · Áp dụng: thuê bao di động toàn mạng Viettel | ST70K ST | 290 | |
| ST90K | 90.000đ | 30Gb / 30 Ngày (Mỗi ngày sử dụng 1Gb data · Áp dụng: thuê bao di động toàn mạng Viettel | ST90 ST | 290 | |
| ST120K | 120.000đ | 60Gb data/ 30 ngày (Mỗi ngày sử dụng 2Gb data · Miễn phí lưu trữ 25GB dữ liệu trên LifeBox · Miễn phí xem phim trên ứng dụng Viettel TV · Áp dụng: thuê bao di động toàn mạng Viettel | ST120K ST | 290 | |
| ST150K | 150.000đ | 90Gb data/ 30 ngày (Mỗi ngày sử dụng 3Gb data · Miễn phí lưu trữ 25GB dữ liệu trên LifeBox · Miễn phí xem phim trên ứng dụng Viettel TV · Áp dụng: thuê bao di động toàn mạng Viettel | ST150K ST | 290 | |
| SD70 | 70.000đ | 30Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 1Gb/ 1 ngày · Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2023 | SD70 ST | 290 |
Gói 5G Viettel dài hạn (6 tháng — 18 tháng)
| Gói cước | Giá | Ưu đãi | Cú pháp đăng ký | Số gửi | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|
| 6T5G135N | 810.000đ | 1080Gb/ 180 ngày · 180GB Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 6GB/ 1 ngày · Free: TV360 gói Basic | 6T5G135N ST | 290 | |
| 6T5G150N | 900.000đ | 1440Gb/ 180 ngày · 240GB Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 8GB/ 1 ngày · Free: TV360 gói Basic | 6T5G150N ST | 290 | |
| 6T5G135 | 810.000đ | 720Gb/ 180 ngày · 120Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 4Gb/ 1 ngày · Free: TV360 gói Basic | 6T5G135 ST | 290 | |
| 6T5G150 | 900.000đ | 1080Gb/ 180 ngày · 180Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 6Gb/ 1 ngày · Free: TV360 gói Basic | 6T5G150 ST | 290 | |
| 6T5GLQ190 | 1.140.000đ | 1080Gb/ 180 ngày · 180Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 6Gb/ 1 ngày · Free data Liên Quân 2Gb/ ngày | 6T5GLQ190 ST | 290 | |
| 12T5G135N | 1.620.000đ | 2160Gb/ 360 ngày · 180GB Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 6GB/ 1 ngày · Free: TV360 gói Basic | 12T5G135N ST | 290 | |
| 12T5G150N | 1.800.000đ | 2880Gb/ 360 ngày · 240GB Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 8GB/ 1 ngày · Free: TV360 gói Basic | 12T5G150N ST | 290 | |
| 12T5G135 | 1.620.000đ | 1440Gb/ 360 ngày · 120Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 4Gb/ 1 ngày · Free: TV360 gói Basic | 12T5G135 ST | 290 | |
| 12T5G150 | 1.800.000đ | 2160Gb/ 360 ngày · 180Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 6Gb/ 1 ngày · Free: TV360 gói Basic | 12T5G150 ST | 290 | |
| 12T5GLQ190 | 2.280.000đ | 2160Gb/ 360 ngày · 180Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày · Sử dụng 6Gb/ 1 ngày · Free data Liên Quân 2Gb/ ngày | 12T5GLQ190 ST | 290 | |
| 6KIMAX90 | 540.000đ | 54Gb/ 180 ngày · Sử dụng 9Gb data tốc độ cao/ 30 ngày · Hết 9Gb data/ 30 ngày dừng truy cập mạng · Miễn phí các cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút (tối đa 500 phút)/ 30 ngày (3000 phút/ 180 ngày | 6KIMAX90 ST | 290 | |
| 12KIMAX90 | 1.080.000đ | 108Gb/ 360 ngày · Sử dụng 9Gb data tốc độ cao/ 30 ngày · Hết 9Gb data/ 30 ngày dừng truy cập mạng · Miễn phí các cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút (tối đa 500 phút)/ 30 ngày (6000 phút/ 360 ngày | 12KIMAX90 ST | 290 | |
| 15KIDMAX90 | 1.350.000đ | 135Gb/ 450 ngày · Sử dụng 9Gb data tốc độ cao/ 30 ngày · Hết 9Gb data/ 30 ngày dừng truy cập mạng · Miễn phí các cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút (tối đa 500 phút)/ 30 ngày (7500 phút/ 450 ngày | 15KIDMAX90 ST | 290 | |
| 18KIDMAX90 | 1.620.000đ | 162Gb/ 540 ngày · Sử dụng 9Gb data tốc độ cao/ 30 ngày · Hết 9Gb data/ 30 ngày dừng truy cập mạng · Miễn phí các cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút (tối đa 500 phút)/ 30 ngày (9000 phút/ 540 ngày | 18KIDMAX90 ST | 290 |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cú pháp SMS đăng ký 5G Viettel là gì?
Soạn TÊN_GÓI ST gửi 290 (miễn phí). Ví dụ: soạn 5G135N ST gửi 290 để đăng ký gói 5G135N 135.000đ/tháng, 6GB/ngày. Nhận SMS xác nhận trong 1–3 phút.
Cú pháp SMS hủy gói 5G Viettel là gì?
Soạn HUY TÊN_GÓI gửi 191. Ví dụ: soạn HUY 5G135N gửi 191. Hủy trước ngày hết hạn để ngừng tự động gia hạn.
Cách kiểm tra data 5G Viettel còn lại?
Soạn TK gửi 191 để kiểm tra data còn lại. Soạn KT gửi 191 để kiểm tra gói cước đang sử dụng.
Số tổng đài SMS Viettel là bao nhiêu?
Đăng ký gói: gửi SMS đến 290. Hủy/kiểm tra: gửi SMS đến 191. Hotline hỗ trợ qua thoại: 18008098 (miễn phí 24/7). Lưu ý: 18008098 là số gọi thoại, không nhận SMS.
Đăng ký gói 5G Viettel qua SMS có mất phí không?
Không. Tất cả SMS đăng ký gói (gửi số 290) và SMS quản lý gói (gửi số 191) đều miễn phí cước gửi. Chỉ trừ tiền mua gói sau khi đăng ký thành công.